output-to-input ratio

output-to-input ratio

A technician measures the output-to-input ratio of an audio amplifier.

Định nghĩa

Danh từ: - Tỷ lệ đầu ra trên đầu vào: "output-to-input ratio" một thuật ngữ kỹ thuật dùng để chỉ tỷ số giữa công suất đầu ra (output power) của một bộ chuyển đổi (transducer) chia cho công suất đầu vào (input power) của . Nói cách khác, đây thước đo hiệu suất hoặc độ khuếch đại của thiết bị, cho biết lượng năng lượng được truyền tải từ đầu vào đến đầu ra.

dụ sử dụng
  • (Tỷ lệ đầu ra trên đầu vào của bộ khuếch đại này 0,8, nghĩa mất 20% công suất.)
  • (Các kỹ sư tính toán tỷ lệ đầu ra trên đầu vào để đánh giá hiệu suất của một loa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "high output-to-input ratio": tỷ lệ đầu ra trên đầu vào cao, chỉ hiệu suất tốt.
    • A high output-to-input ratio indicates a very efficient transducer. (Một tỷ lệ đầu ra trên đầu vào cao cho thấy bộ chuyển đổi rất hiệu quả.)
  • "low output-to-input ratio": tỷ lệ đầu ra trên đầu vào thấp, chỉ sự mất mát năng lượng lớn.
    • The low output-to-input ratio of the old speaker caused poor sound quality. (Tỷ lệ đầu ra trên đầu vào thấp của loa gây ra chất lượng âm thanh kém.)
Biến thể từ gần giống
  • Output ratio (n): tỷ lệ đầu ra (thường dùng tắt, nhưng không phổ biến).
  • Input-output ratio (n): tỷ lệ đầu vào-đầu ra (có thể dùng thay thế, nhưng thường mang nghĩa rộng hơn trong kinh tế).
  • Efficiency ratio (n): tỷ lệ hiệu suất (một thuật ngữ tương tự nhưng không chính xác bằng).
Từ đồng nghĩa
  • Power gain: độ lợi công suất (thường dùng trong khuếch đại).
  • Conversion efficiency: hiệu suất chuyển đổi (dùng trong bối cảnh năng lượng).
  • Transfer function: hàm truyền (thuật ngữ rộng hơn trong kỹ thuật hệ thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "output-to-input ratio", đây thuật ngữ kỹ thuật cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "output-to-input ratio", đây thuật ngữ chuyên ngành.